ngằn ngặt

Học thuật
Thân thiện
ngằn ngặt

Đứa trẻ khóc ngằn ngặt vì đói sữa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nói về tiếng khóc của trẻ em: Dùng để miêu tả tiếng khóc hét lên rồi im bặt, ngừng hẳn một lúc lâu, thường kiệt sức, đau đớn hoặc thất vọng. Kiểu khóc này thường ngắt quãng, những khoảng lặng dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thằng đói sữa khóc ngằn ngặt. (Đứa bé đói sữa khóc hét lên rồi lặng đi một lúc lâu.)
    • Nghe tiếng trẻ con khóc ngằn ngặt trong đêm, ai nấy đều xót xa. (Nghe tiếng trẻ con khóc thét rồi im bặt trong đêm, mọi người đều thấy xót xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khóc ngằn ngặt": Cụm từ cố định phổ biến nhất, gần như cách dùng duy nhất của từ này. nhấn mạnh sự đau đớn, vậtđến mức khóc không thành tiếng liên tục bị ngắt quãng bởi những hơi thở gấp hoặc sự kiệt sức.
    • Đứa trẻ bị đau bụng, khóc ngằn ngặt cả tiếng đồng hồ. (Đứa trẻ bị đau bụng, khóc hết hơi rồi lại im lặng trong cả tiếng đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngằn ngặt không biến thể hình thái học (như danh từ, động từ). Đây một từ láy mô tả âm thanh/trạng thái.
  • Nức nở (tính từ): Khóc thành từng tiếng ngắn, nghẹn ngào, thổn thức. (Khác với ngằn ngặtchỗ nức nở thường nhẹ nhàng đau thương hơn, trong khi ngằn ngặt gợi sự vật vã, quằn quại hơn).
  • Thút thít (tính từ): Khóc nhỏ, êm, thường trong trạng thái tủi thân. (Nhẹ hơn nhiều so với ngằn ngặt).
Từ đồng nghĩa
  • Vật (động từ/tính từ): Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự để miêu tả sự đau đớn, khó chịu đến mức phải cựa quậy, khóc lóc. (Tuy nhiên, vật rộng nghĩa hơn, không chỉ dành riêng cho tiếng khóc).
  • Quằn quại (động từ): Vặn mình đau đớn, thường đi kèm với khóc lóc. (Mang sắc thái mạnh, đau đớn thể xác rõ rệt).
Lưu ý sử dụng
  • Ngằn ngặt một từ khá cổ ít được dùng trong văn nói hiện đại. thường xuất hiện trong văn chương hoặc lối nói mang tính hình tượng, miêu tả.
  • Từ này gần như chỉ đi kèm với động từ "khóc" để tạo thành cụm "khóc ngằn ngặt".
  • Sắc thái: Từ này mang tính biểu cảm cao, diễn tả một trạng thái cùng cực của sự đau khổ hoặc khó chịu (thường về thể chất như đói, đau) ở trẻ nhỏ.
ngằn ngặt

Đứa trẻ khóc ngằn ngặt vì đói sữa.

  1. Nói trẻ con khóc hét lên rồi lặng đi một lúc lâu: Thằng đói sữa khóc ngằn ngặt.